Trong các nhà máy Lọc hóa dầu, Hóa chất, Nhiệt điện, Thép và Xi măng, hệ thống Lò đốt, Lò hơi và Lò gia nhiệt đóng vai trò là “trái tim” của quy trình vận hành. Việc vận hành ở nhiệt độ và áp suất cực cao khiến các linh kiện như ống gia nhiệt (tubes), lớp vật liệu chịu nhiệt (refractory) và vòi đốt (burners) liên tục chịu ứng suất nhiệt lớn.
Dịch vụ Chẩn đoán nhiệt lò đốt sử dụng dòng Camera chụp ảnh nhiệt xuyên qua ngọn lửa chuyên dụng (Optical Infrared Flame Filters). Phương pháp này cho phép kỹ sư quan sát xuyên qua lớp lửa và khí cháy để đo chính xác nhiệt độ thực tế bề mặt ống, phát hiện bất thường bên trong buồng đốt ngay trong khi hệ thống vẫn đang vận hành công suất tối đa.
2. Các sự cố & Tình trạng lò đốt được phát hiện
Kiểm tra bằng ảnh nhiệt giúp phát hiện chính xác các hiện tượng ẩn bên trong lò:
A. Sự cố trên Ống gia nhiệt (Tubes)
- Tích tụ muội than / Đóng cặn (Coking / Scaling / Ash Deposit): Phát hiện sự tích tụ cặn bẩn inside/outside ống làm giảm khả năng truyền nhiệt.
- Điểm quá nhiệt cục bộ (Hotspots): Nhận biết sớm các điểm quá nhiệt nguy hiểm có rủi ro gây phồng, nứt hoặc vỡ ống.
- Vùng khô / Mất cân bằng dòng chảy (Dryout / Flow Imbalance): Xác định sự phân bổ không đều của dòng lưu chất bên trong ống.
- Hỏng hóc cơ học: Phát hiện hỏng hóc móc treo ống (tube hangers), giá đỡ (supports) hoặc lệch vị trí ống do giãn nở nhiệt.
B. Bất thường ở Vòi đốt & Buồng đốt (Burners & Firebox)
- Hiện tượng ngọn lửa liếm ống (Flame Impingement): Ngọn lửa chạm trực tiếp vào bề mặt ống gia nhiệt causing nứt/hỏng ống nhanh chóng.
- Tình trạng vòi đốt (Burner Malfunction): Phát hiện vòi đốt bị nghẹt, cháy không đều hoặc lệch góc phun.
- Cháy sau (Afterburn): Hiện tượng nhiên liệu tiếp tục cháy ở khu vực đối lưu (convection section) làm tăng nhiệt độ khí thải bất thường.
- Sai lệch Cảm biến (Thermocouple Malfunction): Kiểm tra và đối chiếu để phát hiện các cảm biến nhiệt độ bị sai lệch hoặc hỏng hóc.
C. Suy giảm Vật liệu chịu nhiệt & Thất thoát Nhiệt (Refractory & Wall Insulations)
- Rò rỉ Khí lạnh (Tramp Air In-leakage): Khí lạnh từ bên ngoài lọt vào qua các khe hở vỏ lò làm suy giảm hiệu suất lò.
- Rò rỉ Hơi dập (Decoke Steam Leakage): Phát hiện rò rỉ van hoặc đường ống hơi.
- Suy hao Lớp cách nhiệt (Refractory Degradation): Phát hiện sớm các khu vực vật liệu chịu nhiệt bị nứt, bong tróc hoặc mỏng đi gây nóng cục bộ vỏ lò.
3. Quy trình thực hiện Dịch vụ
-
Khảo sát ban đầu & Lập kế hoạch: Thu thập thông số thiết kế lò, nhiên liệu, nhiệt độ vận hành và xác định các cổng quan sát (sight ports / inspection doors).
-
Thực hiện khảo sát tại hiện trường:
-
Sử dụng camera nhiệt chuyên dụng xuyên ngọn lửa để đo bề mặt ống.
-
Chụp quét toàn bộ kết cấu vỏ lò, cửa quan sát và các đường ống liên kết để đánh giá tổn thất nhiệt.
-
-
Phân tích dữ liệu & Hiệu chỉnh: Tính toán hệ số phát xạ (Emissivity), bù trừ nhiệt độ môi trường và phản xạ từ ngọn lửa nhằm đảm bảo độ chính xác cao nhất.
-
Báo cáo & Tư vấn:
- Cung cấp bản đồ nhiệt (Thermal Map) chi tiết từng vùng của lò.
- Đưa ra danh sách các vị trí rủi ro phân theo mức độ ưu tiên (Cấp bách / Trung bình / Theo dõi).
- Khuyến nghị giải pháp khắc phục (điều chỉnh vòi đốt, vệ sinh decoke, thay thế vật liệu cách nhiệt).
4. Lợi ích vượt trội mang lại cho Nhà máy
- Tối ưu hóa sản lượng & Nhiên liệu: Giúp lò vận hành ở hiệu suất cao nhất, tiết kiệm hàng tỷ đồng chi phí nhiên liệu đốt mỗi năm.
- Phòng ngừa dừng máy đột ngột (Unplanned Shutdown): Phát hiện điểm quá nhiệt trước khi ống bị xé rách hoặc bùng cháy.
- Kéo dài tuổi thọ thiết bị: Kiểm soát nhiệt độ nằm trong giới hạn thiết kế của vật liệu chế tạo ống và refractory.
- Tăng cường an toàn vận hành: Giảm thiểu tối đa nguy cơ cháy nổ, sự cố rò rỉ nhiên liệu/hóa chất trong buồng đốt.
- Hỗ trợ lập kế hoạch dừng máy (TA/Outage): Cung cấp bức tranh toàn diện về tình trạng lò giúp bộ phận bảo trì chuẩn bị chính xác vật tư và nhân lực trước đợt bảo dưỡng tổng thể.
