Hệ thống chụp ảnh nhiệt không phá hủy (NDT)

Sử dụng công nghệ chụp ảnh nhiệt hồng ngoại để giám sát tình trạng và chẩn đoán sự cố ở thiết bị, máy móc và phương tiện là một thành phần then chốt trong các chương trình bảo trì dự đoán (Predictive Maintenance) trên hầu hết các ngành công nghiệp.

SETECH SERVICE cùng với mạng lưới đối tác toàn cầu cung cấp các dịch vụ kiểm tra Chụp ảnh nhiệt Hồng ngoại (IRT) và Hình ảnh Khí Quang học (OGI) đạt tiêu chuẩn thế giới cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

1. Các Chương trình & Hình thức Dịch vụ

  • Kiểm tra trước bảo dưỡng (Pre-Turnaround Inspection): Chẩn đoán nhằm giảm thời gian dừng máy và chi phí bảo trì.
  • Kiểm tra sau bảo dưỡng (Post-Turnaround Inspection): Tạo dữ liệu nền tảng (baseline) cho chương trình giám sát liên tục.
  • Kiểm tra định kỳ (Routine Inspection): Theo dõi sự phát triển của các sự cố tiềm ẩn, cảnh báo sớm cho khâu vận hành hoặc bảo trì.
  • Kiểm tra xử lý sự cố (Troubleshooting Inspection): Xác định sự cố dựa trên kinh nghiệm chuyên gia và kiến thức chuyên sâu về truyền nhiệt.
  • Đào tạo IRT (IRT Training): Đào tạo theo tiêu chuẩn ISO 18436-7.
  • Tư vấn & Hướng dẫn IRT (IRT Mentoring): Thiết kế, triển khai, quản lý và giám sát chương trình chẩn đoán nhiệt.

2. Các Ứng dụng & Thiết bị Kiểm tra Cụ thể

A. Lò đốt, Lò nung & Nồi hơi (Fired Heaters, Furnaces, Boilers)

Khảo sát bằng camera nhiệt giúp kiểm tra và đánh giá các lò đốt/lò nung nội bộ, đảm bảo an toàn, độ tin cậy và sự vận hành ổn định của nhà máy.

  • Lợi ích chính:

    • Tối ưu hóa sản lượng sản xuất và hiệu suất nhiên liệu.
    • Nâng cao độ an toàn lò nung — tránh các sự cố đột ngột.
    • Ngăn ngừa dừng máy đột ngột và cải thiện hiệu quả đợt bảo dưỡng.
    • Hiểu rõ hơn về tình trạng và các thông số vận hành của lò nung.
  • Các tình trạng/lỗi phát hiện được:

    • Tích tụ than cặn (Coke) và đóng cặn nội bộ khác.
    • Cặn bám bề mặt ngoài và đóng xỉ quá mức.
    • Sự cố ở vòi đốt (Burner problems).
    • Chạm ngọn lửa (Flame impingement).
    • Mất cân bằng nhiệt.
    • Vùng khô trong ống (Dry zones in tubes).
    • Hỏng hóc cảm biến nhiệt độ (Thermocouple malfunction).
    • Rò rỉ khí lọt vào buồng đốt (Tramp air in-leakage).
    • Rò rỉ hơi dập/nước ngưng tụ.
    • Vấn đề cháy sau (Afterburn).
    • Hỏng các thanh hướng dẫn ống, giá treo và đỡ ống lò.

B. Thiết bị Cơ khí Xoay (Rotating Mechanical)

  • Quạt (Fan)
  • Động cơ (Motor)
  • Máy nén khí (Compressor)
  • Máy phát điện (Generator)
  • Tuabin (Turbine)
  • Máy ly tâm (Centrifuge)
  • Con lăn (Roller)
  • Bánh đà (Flywheel)

C. Thiết bị Cơ khí Tĩnh & Dòng chảy (Static Mechanical & Fluid Flow)

  • Đường ống (Piping), Van (Valves), Bộ lọc (Filters)
  • Bồn/Bình chứa (Tank and Vessel)
  • Thiết bị trao đổi nhiệt (Heat Exchanger)
  • Thiết bị phân tách (Separator)
  • Thiết bị phản ứng (Reactor)
  • Thiết bị xả áp (Pressure Relief Devices)
  • Đường thông hơi và xả đáy (Vent and Drain)
  • Tấm chắn/Thắt dòng (Baffles)
  • Băng tải (Conveyor)

D. Hệ thống Điện (Electrical Systems)

  • Động cơ điện & Máy phát điện
  • Bộ biến tần (Inverter) & Biến áp (Transformer)
  • Bộ ổn áp (Voltage Regulator) & Bộ nguồn (PSU)
  • Thiết bị bảo vệ & Thiết bị điều khiển, tự động hóa
  • Đầu nối và linh kiện hạ thế/MCC (Low Voltage terminations & components)